| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | MỨC CHIẾT KHẤU | * Tặng thêm Chiết khấu ưu đãi Từ 01/08 đến 30/08/2026 |
| Hạng thương gia | J/C/D/I | 20,000 | +20,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt và Phổ thông (ECO 1) | W/Z/U/B/M | 8,000 | +8,000 |
| Hạng phổ thông (ECO 4) | A/P | 0 | +5,000 |
| Hạng phổ thông (ECO 2) | S/H/K/L | 5,000 | +5,000 |
| Hạng phổ thông (ECO 3) | E/T/R/N/Q | 0 | +5,000 |
| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | Âu, Úc, Mỹ | Đông Bắc Á, Nam Á và Trung Đông - Châu Phi | Đông Nam Á và Đông Dương |
| Hạng thương gia | J/C | 800,000 +800,000 | 600,000 +300,000 | 500,000 +200,000 |
| Hạng thương gia | D/I | 600,000 +600,000 | 500,000 +250,000 | 400,000 +200,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt | W/Z/U | 500,000 +400,000 | 400,000 +200,000 | 300,000 +100,000 |
| Hạng phổ thông ECO1 | Y/B/M | 400,000 +300,000 | 300,000 +150,000 | 150,000 +80,000 |
| Hạng phổ thông ECO2 & ECO3 (từ hạng Q trở lên, trừ hạng K) | S/H/L/Q | 300,000 +200,000 | 150,000 +60,000 | 80,000 +40,000 |
| Hạng phổ thông ECO3 | E/T/R/N | +40,000 | +20,000 | +10,000 |
| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | MỨC CHIẾT KHẤU | * Tặng thêm Chiết khấu ưu đãi Từ 10/07 đến 31/07/2026 |
| Hạng thương gia | J/C/D/I | 20,000 | +25,000 |
| ***Từ 27/07 đến 31/07*** 5 ngày vàng - nhận 3 ưu đãi | J/C/D/I | +10,000 | TỔNG NHẬN: +55,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt và Phổ thông (ECO 1) | W/Z/U/B/M | 8,000 | +12,000 |
| ***Từ 27/07 đến 31/07*** 5 ngày vàng - nhận 3 ưu đãi | W/Z/U/B/M | +6,000 | TỔNG NHẬN: +26,000 |
| Hạng phổ thông (ECO 2) | S/H/K/L | 5,000 | +8,000 |
| ***Từ 27/07 đến 31/07*** 5 ngày vàng - nhận 3 ưu đãi | S/H/K/L | +4,000 | TỔNG NHẬN: +17,000 |
| ***Từ 27/07 đến 31/07*** 5 ngày vàng - nhận 3 ưu đãi | A/P/E/T/R/N/Q | +5,000 |
| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | Âu, Úc, Mỹ | Đông Bắc Á, Nam Á và Trung Đông - Châu Phi | Đông Nam Á và Đông Dương |
| Hạng thương gia | J/C | 800,000 | 600,000 | 500,000 |
| Tổng chiết khấu từ 27/07 - 31/07 | J/C | 2,200,000 | 1,060,000 | 760,000 |
| Hạng thương gia | D/I | 600,000 | 500,000 | 400,000 |
| Tổng chiết khấu từ 27/07 - 31/07 | D/I | 1,700,000 | 810,000 | 660,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt | W/Z/U | 500,000 | 400,000 | 300,000 |
| Tổng chiết khấu từ 27/07 - 31/07 | W/Z/U | 1,080,000 | 710,000 | 560,000 |
| Hạng phổ thông ECO1 | Y/B/M | 400,000 | 300,000 | 150,000 |
| Tổng chiết khấu từ 27/07 - 31/07 | Y/B/M | 980,000 | 540,000 | 310,000 |
| Hạng phổ thông ECO2 & ECO3 | S/H/L/Q | 300,000 | 150,000 | 80,000 |
| Tổng chiết khấu từ 27/07 - 31/07 | S/H/L/Q | 590,000 | 270,000 | 170,000 |
| Tổng chiết khấu từ 27/07 - 31/07 | E/T/R/N | +50,000 | +30,000 | +20,000 |
| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | MỨC CHIẾT KHẤU |
| Hạng thương gia | J/C/D/I | 30,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt và Phổ thông (ECO 1) | W/Z/U/B/M | 10,000 |
| Hạng phổ thông (ECO 2) | S/H/K/L | 5,000 |
| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | Âu, Úc, Mỹ | Đông Bắc Á, Nam Á và Trung Đông - Châu Phi | Đông Nam Á và Đông Dương |
| Hạng thương gia | J/C | 1,200,000 | 1,000,000 | 800,000 |
| Hạng thương gia | D/I | 1,000,000 | 800,000 | 600,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt | W/Z/U | 800,000 | 600,000 | 400,000 |
| Hạng phổ thông ECO1 | Y/B/M | 600,000 | 400,000 | 200,000 |
| Hạng phổ thông ECO2 & ECO3 (từ hạng Q trở lên, trừ hạng K) | S/H/L/Q | 400,000 | 200,000 | 100,000 |
| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | MỨC CHIẾT KHẤU |
| Hạng thương gia | J/C/D/I | 30,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt và Phổ thông (ECO 1) | W/Z/U/B/M | 10,000 |
| Hạng phổ thông (ECO 2) | S/H/K/L | 5,000 |
| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | Âu, Úc, Mỹ | Đông Bắc Á, Nam Á và Trung Đông - Châu Phi | Đông Nam Á và Đông Dương |
| Hạng thương gia | J/C | 1,200,000 | 1,000,000 | 800,000 |
| Hạng thương gia | D/I | 1,000,000 | 800,000 | 600,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt | W/Z/U | 800,000 | 600,000 | 400,000 |
| Hạng phổ thông ECO1 | Y/B/M | 600,000 | 400,000 | 200,000 |
| Hạng phổ thông ECO2 & ECO3 (từ hạng N trở lên, trừ hạng K) | S/H/L/Q/N | 400,000 | 200,000 | 50,000 |
| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | MỨC CHIẾT KHẤU |
| Hạng thương gia | J/C/D/I | 30,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt và Phổ thông (ECO 1) | W/Z/U/B/M | 10,000 |
| Hạng phổ thông (ECO 2) | S/H/K/L | 5,000 |
| HẠNG DỊCH VỤ | HẠNG ĐẶT CHỖ | Âu, Úc, Mỹ | Đông Bắc Á, Nam Á và Trung Đông - Châu Phi | Đông Nam Á và Đông Dương |
| Hạng thương gia | J/C | 1,200,000 | 1,000,000 | 800,000 |
| Hạng thương gia | D/I | 1,000,000 | 800,000 | 600,000 |
| Hạng phổ thông đặc biệt | W/Z/U | 800,000 | 600,000 | 400,000 |
| Hạng phổ thông ECO1 | Y/B/M | 600,000 | 400,000 | 200,000 |
| Hạng phổ thông ECO2 & ECO3 (từ hạng N trở lên, trừ hạng K) | S/H/L/Q/N | 400,000 | 200,000 | 50,000 |